钩Chữ Hán
Nghĩabiến thể của 钩 (gōu); móc; khâu; móc len
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- gōubiến thể của 钩 (gōu)
- gōumóc; khâu; móc len
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 勾
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.