Chữ HánChữ đa âm
勾
Nghĩa thu hút; kích thích; đánh dấu; họ [Gou1]; dùng trong 勾当 (gòudàng)
Bộ thủ勹
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- thu hút; kích thích; đánh dấu
- họ [Gou1]
- dùng trong 勾当 (gòudàng)
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên phải · 勹 + 厶
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.