Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

勾

gōu
Nghĩa tiếng Việtthu hút; kích thích; đánh dấu
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu hút
  2. 2 kích thích
  3. 3 đánh dấu
  4. 4 gạch bỏ
  5. 5 phác họa
  6. 6 thông đồng
  7. 7 biến thể của 钩 (gōu), cái móc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

勾

Gōu
Nghĩa tiếng Việthọ [Gou1]
  • 1 chữ
  • 4 nét
Chữ đơnChữ đa âm

勾

gòu
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 勾当 (gòudàng)
  • 1 chữ
  • 4 nét