Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
勾
Nghĩa tiếng Việtthu hút; kích thích; đánh dấu
- 1 chữ
- 4 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 thu hút
- 2 kích thích
- 3 đánh dấu
- 4 gạch bỏ
- 5 phác họa
- 6 thông đồng
- 7 biến thể của 钩 (gōu), cái móc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 勾结[勾結]Cấp: HSK 7–9cấu kết; thông đồng với; hùa với
- 勾勒Cấp: HSK 7–9vẽ phác thảo; phác thảo; phác họa
- 打勾đánh dấu kiểm; tích; (cũ) mua
- 勾出phác thảo; diễn đạt; gợi lên
- 勾搭cấu kết; qua lại với; làm thân với
- 勾当[勾當]việc làm mờ ám
- 勾兑[勾兌]pha trộn các loại rượu (hoặc đồ uống có cồn, hoặc nước ép trái cây, v.v.)
- 勾缝[勾縫]trát mạch tường gạch; trét mạch bề mặt gạch lát
- 勾号[勾號]dấu kiểm (✓)
- 勾划[勾劃]phác họa; phác thảo
- 勾画[勾畫]phác thảo; phác họa
- 勾践[勾踐]Vua Câu Tiễn nước Việt (khoảng năm 470 TCN), đôi khi được coi là một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn