Từ ghép
勾兑
Phồn thể: [勾兌]Nghĩa tiếng Việtpha trộn các loại rượu (hoặc đồ uống có cồn, hoặc nước ép trái cây, v.v.)
- 2 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 pha trộn các loại rượu (hoặc đồ uống có cồn, hoặc nước ép trái cây, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.