兑Chữ Hán
Nghĩađổi tiền; trao đổi; thêm (chất lỏng); họ [Dui4]
Âm Hán Việtđoài
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- duìÂm Hán Việt: đoàiđổi tiền; trao đổi; thêm (chất lỏng)
- Duìhọ [Dui4]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丷 + 兄
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.