Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
兑
Phồn thể: [兌]Nghĩa tiếng Việtđổi tiền; trao đổi; thêm (chất lỏng)
Âm Hán Việtđoài
- 1 chữ
- 7 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 đổi tiền
- 2 trao đổi
- 3 thêm (chất lỏng)
- 4 pha trộn
- 5 một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho đầm lầy
- 6 ☱
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 兑换[兌換][đoài hoán]Cấp: HSK 7–9chuyển đổi; trao đổi
- 兑现[兌現][đoài hiện]Cấp: HSK 7–9(séc, v.v.) đổi tiền mặt; thực hiện cam kết
- 搀兑[攙兌]trộn (các chất khác nhau với nhau); pha trộn
- 承兑[承兌](thương mại) chấp nhận (tức là thừa nhận để thanh toán); honor (một séc, một lời hứa)
- 打兑[打兌]sắp xếp (thông tục); chuyển nhượng quyền chủ nợ (trong vụ nợ)
- 兑付[兌付]đổi tiền mặt (séc)
- 勾兑[勾兌]pha trộn các loại rượu (hoặc đồ uống có cồn, hoặc nước ép trái cây, v.v.)
- 汇兑[匯兌]chuyển tiền; khoản tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng
- 挤兑[擠兌]hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng
- 商兑[商兌]thảo luận và cân nhắc
- 折兑[折兌]đổi tiền; đổi vàng hoặc bạc thành tiền
- 兑换率[兌換率]tỷ giá hối đoái
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại