Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

兑

Phồn thể: [兌]
duì
Nghĩa tiếng Việtđổi tiền; trao đổi; thêm (chất lỏng)
Âm Hán Việtđoài
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đổi tiền
  2. 2 trao đổi
  3. 3 thêm (chất lỏng)
  4. 4 pha trộn
  5. 5 một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho đầm lầy
  6. 6 ☱

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

兑

Phồn thể: [兌]
Duì
Nghĩa tiếng Việthọ [Dui4]
  • 1 chữ
  • 7 nét