Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兑付

Phồn thể: [兌付]
duìfù
Nghĩa tiếng Việtđổi tiền mặt (séc)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 đổi tiền mặt (séc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập