Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搀兑

Phồn thể: [攙兌]
chānduì
Nghĩa tiếng Việttrộn (các chất khác nhau với nhau); pha trộn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trộn (các chất khác nhau với nhau)
  2. 2 pha trộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập