Từ ghép
搀兑
Phồn thể: [攙兌]Nghĩa
- 1 trộn (các chất khác nhau với nhau)
- 2 pha trộn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.