Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chān

搀

Nghĩadìu đỡ; trộn; phối
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtsọm
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chānÂm Hán Việt: sọmdìu đỡ; trộn; phối

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 免 + ⺀

  • Phần chỉ nghĩa: 扌

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.