Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
miǎn · wèn

免

Nghĩamiǎn miễn cho ai; miễn giảm; cách chức; wèn biến thể cũ của 絻 (wèn)
Bộ thủ儿
Âm Hán Việtmiǎn miễn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • miǎnÂm Hán Việt: miễnmiễn cho ai; miễn giảm; cách chức
  • wènbiến thể cũ của 絻 (wèn)

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · ⺈ + 口 + 儿

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.