Chữ Hán
勉
Nghĩakhích lệ; nỗ lực
Bộ thủ力
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- khích lệ; nỗ lực
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 免 + 力
- Phần chỉ nghĩa: 力
- Phần chỉ âm: 免
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.