Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
miǎn · wèn

絻

Nghĩamiǎn biến thể cũ của 冕 (miǎn); wèn (cổ) trang phục tang
Bộ thủ糹
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • miǎnbiến thể cũ của 冕 (miǎn)
  • wèn(cổ) trang phục tang

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 糹 + 免

  • Phần chỉ nghĩa: 糹
  • Phần chỉ âm: 免

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.