Houzii
← Từ điển
Từ ghép

众口一词

Phồn thể: [眾口一詞]
zhòngkǒuyìcí
Nghĩa tiếng Việtđồng lòng nhất trí; nhất trí
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa