Chữ Hán
⺈
Bộ thủ⺈
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 色sèmàu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiHSK 2
- 鱼yúÂm Hán Việt: ngưcáHSK 2
- 角jiǎoÂm Hán Việt: gócgóc; góc cạnh; sừngHSK 3
- 尔ěrbiến thể của 尔 (ěr)HSK 4
- 争zhēngÂm Hán Việt: tranhcố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãiHSK 4
- 负fùÂm Hán Việt: phụmang; cõng; quay lưngHSK 4
- 免miǎnÂm Hán Việt: miễnmiễn cho ai; miễn giảm; cách chứcHSK 4
- 象xiàngvoi; hình dáng; hình thứcHSK 4
- 欠qiànÂm Hán Việt: khiếmnợ; thiếu; (văn học) bị thiếuHSK 5
- 龟guīÂm Hán Việt: quyrùa cạn; rùa nước; (khẩu ngữ) người chồng bị cắm sừngHSK 6
- 厃
- 刍chúcắt cỏ; khô; rơm
- 奂huànxuất sắc
- 臽xiàn(cổ) hố; lỗ trên mặt đất; (cổ) biến thể của 陷 (xiàn)
- 㲋chuòtên cổ cho một loài động vật giống thỏ nhưng to hơn
- 負
- 魚
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.