Chữ Hán
鱼
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngưcá
- Chưa có âm thanhhọ [Yu2]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺈ + 田 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 鲜xiānÂm Hán Việt: tiêntươi; sáng (màu sắc); ngonHSK 3
- 鲨shācá mậpHSK 6
- 渔yúngư dân; câu cáHSK 7–9
- 鲁lǔ(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệchHSK 7–9
- 鲤lǐcá chépHSK 7–9
- 鲸jīngÂm Hán Việt: kìnhcá voiHSK 7–9
- 鳄èbiến thể của 鳄 (è)HSK 7–9
- 鱿yóumực nang
- 鲂fángcá tráp; Zeus japanicus
- 鲃bādùng trong 鲃鱼 (bāyú)
- 稣sūbiến thể cổ của 苏 (sū); hồi sinh
- 蓟jìcây cỏ Việt; cây kế
- 鲅bà(dạng kết hợp) cá thu Tây Ban Nha
- 鲆pínghọ cá bơn; cá bơn
- 鲇niáncá trê (Parasilurus asotus); cá trê phương Đông; xem thêm 鲶 (nián)
- 鲈lúcá rô phi; cá vược
- 鲋fùcá mè
- 鲍bàobào ngư
- 鲎hòucua móng ngựa
- 鲐táicá thu; cá thu Nhật (Pneumatophorus japonicus)
- 鲑guīcá hồi; cá hồi vân
- 鲒jiéhàu
- 鲔wěicá ngừ nhỏ; Euthynnus alletteratus
- 鲕értrứng cá; roe cá
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪,这家饭馆你是怎么知道的?我已经点好菜了,有鱼也有肉。Tiểu Tuyết ơi, quán ăn này làm sao bạn biết vậy? Mình đã gọi món xong rồi, có cá và cũng có thịt.
- 是王老师介绍的,他说这里的鱼和肉都很不错,让我带你们一起来吃。Là do thầy Vương giới thiệu đấy, thầy bảo cá và thịt ở đây đều rất tuyệt, bảo mình dẫn các bạn cùng đến ăn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.