Chữ Hán
鲑
Nghĩacá hồi; cá hồi vân
Bộ thủ鱼
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cá hồi; cá hồi vân
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 鱼 + 圭
- Phần chỉ nghĩa: 鱼
- Phần chỉ âm: 圭
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.