Chữ Hán
鳄
Nghĩabiến thể của 鳄 (è); (hình thức bị giới hạn) cá sấu; cá sấu châu Phi
Bộ thủ鱼
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 鳄 (è)
- (hình thức bị giới hạn) cá sấu; cá sấu châu Phi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 鱼 + 咢
- Phần chỉ nghĩa: 鱼
- Phần chỉ âm: 咢
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.