Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

鳄

Phồn thể: [鰐]
è
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 鳄 (è)
  • 1 chữ
  • 17 nét
Chữ đơnChữ đa âm

鳄

Phồn thể: [鱷]
è
Nghĩa tiếng Việt(hình thức bị giới hạn) cá sấu; cá sấu châu Phi
  • 1 chữ
  • 17 nét