Từ ghép
大鳄
Phồn thể: [大鱷]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cá sấu lớn; nghĩa bóng: nhân vật quan trọng; người có máu mặt
- 2 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cá sấu lớn
- 2 nghĩa bóng: nhân vật quan trọng
- 3 người có máu mặt
- 4 sếp lớn (đặc biệt là tội phạm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.