Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鳄梨

Phồn thể: [鱷梨]
èlí
Nghĩa tiếng Việtquả bơ (Persea americana)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 quả bơ (Persea americana)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập