Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鳄鱼夹

Phồn thể: [鱷魚夾]
èyújiā
Nghĩa tiếng Việtkẹp cá sấu; kẹp lò xo
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa