Từ ghép
鳄鱼夹
Phồn thể: [鱷魚夾]Nghĩa
- 1 kẹp cá sấu
- 2 kẹp lò xo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.