Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiā · jià · jiá · jiá

夹

Nghĩajiā ép từ hai phía; đặt vào giữa; kẹp; jià phát âm Đài Loan dùng trong 夹生 (jiāshēng) và 夹竹桃 (jiāzhútáo); jiá hai lớp; có lót (quần áo); jiá biến thể của 夹 (jiá)
Bộ thủ一
Âm Hán Việtjiā giáp
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiāÂm Hán Việt: giápép từ hai phía; đặt vào giữa; kẹp
  • jiàphát âm Đài Loan dùng trong 夹生 (jiāshēng) và 夹竹桃 (jiāzhútáo)
  • jiáhai lớp; có lót (quần áo)
  • jiábiến thể của 夹 (jiá)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 夫 + 丷

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.