Chữ HánChữ đa âm
夹
Nghĩa ép từ hai phía; đặt vào giữa; kẹp; phát âm Đài Loan dùng trong 夹生 (jiāshēng) và 夹竹桃 (jiāzhútáo); hai lớp; có lót (quần áo); biến thể của 夹 (jiá)
Bộ thủ一
Âm Hán Việt giáp
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: giápép từ hai phía; đặt vào giữa; kẹp
- phát âm Đài Loan dùng trong 夹生 (jiāshēng) và 夹竹桃 (jiāzhútáo)
- hai lớp; có lót (quần áo)
- biến thể của 夹 (jiá)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 夫 + 丷
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 侠xiáhiệp sĩ; dũng cảm và hào hiệp; anh hùngHSK 7–9
- 峡xiáhẻm núiHSK 7–9
- 挟jiābiến thể cũ của 夹 (jiā)HSK 7–9
- 狭xiáhẹp; hẹp hòiHSK 7–9
- 惬qièbiến thể của 惬 (qiè)HSK 7–9
- 颊jiámáHSK 7–9
- 郏jiátên một quận ở Hà Nam
- 陕Shǎnviết tắt của tỉnh Thiểm Tây 陝西|陕西
- 浃jiāướt sũng; làm ướt; dính nước
- 荚jiáquả đậu (thực vật)
- 硖xiáđịa danh
- 铗jiákẹp dùng cho lửa; kiếm
- 蛱jiáxem 蛱蝶 (jiádié)
- 瘗yìchôn; tế
- 箧qièrương; hộp; hòm
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.