Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

夹

Phồn thể: [夾]
jiā
Nghĩa tiếng Việtép từ hai phía; đặt vào giữa; kẹp
Âm Hán Việtgiáp
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 11 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ép từ hai phía
  2. 2 đặt vào giữa
  3. 3 kẹp
  4. 4 mang vật gì dưới nách
  5. 5 bị kẹt giữa
  6. 6 giữa
  7. 7 chen vào
  8. 8 trộn
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 lẫn
  2. 10 tệp
  3. 11 phát âm Đài Loan [jia2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

夹

Phồn thể: [夾]
jià
Nghĩa tiếng Việtphát âm Đài Loan dùng trong 夹生 (jiāshēng) và 夹竹桃 (jiāzhútáo)
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

夹

Phồn thể: [夾]
jiá
Nghĩa tiếng Việthai lớp; có lót (quần áo)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

夹

Phồn thể: [裌]
jiá
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 夹 (jiá)
  • 1 chữ
  • 6 nét