Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缠夹

Phồn thể: [纏夾]
chánjiā
Nghĩa tiếng Việtlàm phiền; quấy rầy; quấy nhiễu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa