Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缠夹不清

Phồn thể: [纏夾不清]
chánjiābùqīng
Nghĩa tiếng Việtxáo trộn mọi thứ (thành ngữ); làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa