Từ ghép
缠夹不清
Phồn thể: [纏夾不清]Nghĩa tiếng Việtxáo trộn mọi thứ (thành ngữ); làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xáo trộn mọi thứ (thành ngữ)
- 2 làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.