Từ ghép
弹夹
Phồn thể: [彈夾]Nghĩa
- 1 băng đạn
- 2 hộp đạn
- 3 băng tiếp đạn (cho đạn dược)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.