Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弹夹

Phồn thể: [彈夾]
dànjiā
Nghĩa tiếng Việtbăng đạn; hộp đạn; băng tiếp đạn (cho đạn dược)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 băng đạn
  2. 2 hộp đạn
  3. 3 băng tiếp đạn (cho đạn dược)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập