Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夹持

Phồn thể: [夾持]
jiāchí
Nghĩa tiếng Việtkẹp; cái kẹp
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẹp
  2. 2 cái kẹp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập