Từ ghép
防夹
Phồn thể: [防夾]Nghĩa
- 1 chống kẹp (ví dụ: ngăn kẹp tay ở cửa sổ ô tô tự động)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.