Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夹带

Phồn thể: [夾帶]
jiādài
Nghĩa tiếng Việtmang theo bên trong; bị trộn lẫn; nhét vào
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mang theo bên trong
  2. 2 bị trộn lẫn
  3. 3 nhét vào
  4. 4 xen vào
  5. 5 (thuỷ văn, v.v.) cuốn theo
  6. 6 buôn lậu
  7. 7 phao thi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập