Từ ghép
夹带
Phồn thể: [夾帶]Nghĩa
- 1 mang theo bên trong
- 2 bị trộn lẫn
- 3 nhét vào
- 4 xen vào
- 5 (thuỷ văn, v.v.) cuốn theo
- 6 buôn lậu
- 7 phao thi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.