Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

夹杂

Phồn thể: [夾雜]
jiāzá
Nghĩa tiếng Việttrộn lẫn (các chất khác biệt); hòa lẫn; một sự pha trộn
Âm Hán Việtgiáp tạp
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa