Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zá · zá

杂

Nghĩabiến thể của 杂 (zá); hỗn hợp; đa dạng; nhiều loại
Bộ thủ木
Âm Hán Việttạp
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • záÂm Hán Việt: tạpbiến thể của 杂 (zá)
  • záChưa có âm thanhhỗn hợp; đa dạng; nhiều loại

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 九 + 木

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.