Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

繁杂

Phồn thể: [繁雜]
fánzá
Nghĩa tiếng Việtnhiều; đa dạng
Âm Hán Việtphồn tạp
  • 2 chữ
  • 23 nét