Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

杂

Phồn thể: [襍]
zá
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 杂 (zá)
Âm Hán Việttạp
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 杂 (zá)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

杂

Phồn thể: [雜]
zá
Nghĩa tiếng Việthỗn hợp; đa dạng; nhiều loại
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hỗn hợp
  2. 2 đa dạng
  3. 3 nhiều loại
  4. 4 pha trộn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập