Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
yuǎn

远

Phồn thể: [遠]
Nghĩa tiếng Việtxa; xa xôi; xa xăm
Âm Hán Việtviễn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xa
  2. 2 xa xôi
  3. 3 xa xăm
  4. 4 (nhấn mạnh trong so sánh) hơn nhiều
  5. 5 thấp hơn nhiều, v.v.

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
yuàn

远

Phồn thể: [遠]
Nghĩa tiếng Việttự tạo khoảng cách (văn cổ)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 tự tạo khoảng cách (văn cổ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập