Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

疏远

Phồn thể: [疏遠]
shūyuǎn
Nghĩa tiếng Việttrở nên xa cách; trở nên ghẻ lạnh; tạo khoảng cách
Âm Hán Việtsớ viễn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trở nên xa cách
  2. 2 trở nên ghẻ lạnh
  3. 3 tạo khoảng cách
  4. 4 sự xa cách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập