Chữ Hán
疏
Nghĩabiến thể của 疏 (shū); họ [Shu1]; khơi thông; dọn sạch chướng ngại; mỏng
Bộ thủ疋
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 疏 (shū)
- họ [Shu1]
- khơi thông; dọn sạch chướng ngại; mỏng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 疋 + 㐬
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 生疏Âm Hán Việt: sinh sớkhông quen; lạ lẫm; mất thuần thụcHSK 7–9
- 疏导Âm Hán Việt: sớ đạokhai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngạiHSK 7–9
- 疏忽Âm Hán Việt: sớ hốtsao nhãng; bỏ sót; sơ suấtHSK 7–9
- 疏散Âm Hán Việt: sớ tảnphân tán; giải tán; sơ tánHSK 7–9
- 疏远Âm Hán Việt: sớ viễntrở nên xa cách; trở nên ghẻ lạnh; tạo khoảng cáchHSK 7–9
- 疏通Âm Hán Việt: sớ thôngkhai thông; nạo vét; dọn đườngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.