Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shū · Shū · shū

疏

Nghĩabiến thể của 疏 (shū); họ [Shu1]; khơi thông; dọn sạch chướng ngại; mỏng
Bộ thủ疋
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shūbiến thể của 疏 (shū)
  • Shūhọ [Shu1]
  • shūkhơi thông; dọn sạch chướng ngại; mỏng

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 疋 + 㐬

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.