Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

疏导

Phồn thể: [疏導]
shūdǎo
Nghĩa tiếng Việtkhai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại
Âm Hán Việtsớ đạo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa