Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

疏

Phồn thể: [疎]
shū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 疏 (shū)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

疏

Shū
Nghĩa tiếng Việthọ [Shu1]
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

疏

shū
Nghĩa tiếng Việtkhơi thông; dọn sạch chướng ngại; mỏng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 12 nghĩa