Chữ đơnChữ đa âm
疏
Phồn thể: [疎]Nghĩa
- 1 biến thể của 疏 (shū)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 生疏[sinh sớ]Cấp: HSK 7–9không quen; lạ lẫm; mất thuần thục
- 疏导[疏導][sớ đạo]Cấp: HSK 7–9khai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại
- 疏忽[sớ hốt]Cấp: HSK 7–9sao nhãng; bỏ sót; sơ suất
- 疏散[sớ tản]Cấp: HSK 7–9phân tán; giải tán; sơ tán
- 疏通[sớ thông]Cấp: HSK 7–9khai thông; nạo vét; dọn đường
- 疏远[疏遠][sớ viễn]Cấp: HSK 7–9trở nên xa cách; trở nên ghẻ lạnh; tạo khoảng cách
- 粗疏thô; sơ sài; cẩu thả
- 荒疏bị mất thực hành; mất tay nghề
- 空疏nông cạn; trống rỗng
- 亲疏[親疏]thân sơ (họ hàng)
- 上疏(của quan lại) dâng sớ lên hoàng đế (xưa)
- 疏淡thưa thớt; mỏng; xa cách