Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

长远

Phồn thể: [長遠]
chángyuǎn
Nghĩa tiếng Việtdài hạn; tầm xa
Âm Hán Việttrường viễn
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dài hạn
  2. 2 tầm xa

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập