Từ ghép
带来
Phồn thể: [帶來]Nghĩa
- 1 mang đến
- 2 (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Khung giới từ 从…来看 / 从…起 · 从 + Góc độ / Số liệu / Lâu dài + 来看,Mệnh đề | 从 + Điểm khởi đầu (thời gian/việc nhỏ) + 起HSK 5
- Phó từ nhận định tất yếu 无疑 / 势必 / 不免 · Chủ ngữ + 无疑 + Là/Sẽ (chắc chắn không nghi ngờ) | Điều kiện + 势必 + Hệ quả tất yếu | Tình huống + 不免 + Tâm lý/Phản ứng tự nhiênHSK 5
- Từ/Cụm giải thích và diễn giải lại 即 / 也就是说 / 换句话说 · Khái niệm A,即 + Giải thích ngắn gọn B | Mệnh đề 1,也就是说 / 换句话说,Mệnh đề 2HSK 5
- Liên từ & phó từ nhượng bộ lập luận 固然 / 诚然 · Chủ ngữ + 固然 / 诚然 + Vế thừa nhận,但 / 然而 / 却 + Vế nhấn mạnh chínhHSK 6