Houzii
← Từ điển
Từ ghép

带来

Phồn thể: [帶來]
dàilái
Nghĩa tiếng Việtmang đến; (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mang đến
  2. 2 (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập