HSK 5 · Ngữ pháp
Từ/Cụm giải thích và diễn giải lại 即 / 也就是说 / 换句话说
Cấu trúc cốt lõi
Khái niệm A,即 + Giải thích ngắn gọn B | Mệnh đề 1,也就是说 / 换句话说,Mệnh đề 2
1. Bản chất & Cách dùng
"即" (tức là/chính là) dùng trong văn viết để định nghĩa hoặc chú giải trực tiếp danh từ/khái niệm đứng trước; "也就是说" (nói cách khác là/nghĩa là) và "换句话说" diễn giải lại mệnh đề trước theo cách dễ hiểu hơn.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 真正优秀的文学作品往往具有超越时代的价值,即无论在哪个年代都能给人带来启发。Tác phẩm văn học thực sự xuất sắc thường mang giá trị vượt thời đại, tức là bất kể ở niên đại nào cũng có thể đem lại sự gợi mở cho con người.
- 阅读经典能拓宽视野,换句话说,它能让我们体验不同的人生。Đọc tác phẩm kinh điển giúp mở rộng tầm nhìn, nói cách khác, nó giúp chúng ta trải nghiệm những cuộc đời khác nhau.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我明天即去北京出差。Câu đúng: 我明天就去北京出差。 / “知音”,即真正了解自己心意的朋友。Đừng nhầm 即 (văn viết: tức là / hoặc trong 即使, 即将) với phó từ khẩu ngữ 就.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 10: Sức sống của văn học cổ điển và nghệ thuật kể chuyện