Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 5 · Ngữ pháp

Phó từ lập luận & đánh giá 毕竟 / 未必 / 简直 / 索性

Cấu trúc cốt lõi

毕竟 + Lý do khách quan | 未必 + Động từ/Tính từ (chưa chắc đã) | 简直 + Giống như/Quá mức | 索性 + Hành động dứt khoát

1. Bản chất & Cách dùng

"毕竟" nêu sự thật hiển nhiên làm căn cứ cảm thông hoặc kết luận; "未必" phủ định một phần sự phỏng đoán (tinh tế hơn 不一定); "简直" nhấn mạnh mức độ gần như tuyệt đối (thường đi với 像…一样 hoặc 太…了); "索性" chỉ việc chọn luôn giải pháp dứt khoát khi đã lỡ hoặc khó xử.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 他tā毕bì竟jìng刚gāng参cān加jiā工gōng作zuò,经jīng验yàn不bù足zú也yě是shì可kě以yǐ理lǐ解jiě的de。Suy cho cùng cậu ấy mới đi làm, kinh nghiệm chưa đủ cũng là điều có thể thông cảm.
  2. 遇yù到dào一yì点diǎn儿r挫cuò折zhé就jiù放fàng弃qì,未wèi免miǎn太tài可kě惜xī了le;既jì然rán睡shuì不bù着zháo,我wǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)索suǒ性xìng起qi来lai把bǎ报bào告gào写xiě完wán。Gặp chút trắc trở đã bỏ cuộc thì thật đáng tiếc; đã không ngủ được, tôi dứt khoát dậy viết nốt bản báo cáo.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 这幅画简直好看。Câu đúng: 这幅画简直太好看了! / 这幅画简直像真的一样!Phó từ khoa trương 简直 không đứng trực tiếp trước tính từ đơn thuần mà phải kèm 太…了, 像…一样 hoặc từ chỉ mức độ cực hạn.