Từ ghép
不着
Phồn thể: [不著]Nghĩa
- 1 không cần
- 2 không cần thiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 犯不着[犯不著]không đáng
- 够不着[夠不著]không thể với tới
- 管不着[管不著]không có quyền hoặc khả năng can thiệp vào việc gì; không phải việc của bạn!
- 摸不着[摸不著]không chạm tới; không với tới; (nghĩa bóng) không nắm bắt được
- 数不着[數不著]xem 数不上 (shǔbùshàng)
- 用不着[用不著]không cần; không có ích cho
- 找不着[找不著]không thể tìm được
- 不着边际[不著邊際]không đúng trọng điểm; lệch hướng; không đâu vào đâu
- 不着痕迹[不著痕跡]không để lại dấu vết; một cách trôi chảy; một cách không gây chú ý
- 摸不着边[摸不著邊]không thể hiểu đầu đuôi
- 找不着北[找不著北]bị bối rối và mất phương hướng
- 不着陆飞行[不著陸飛行]chuyến bay không dừng