Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摸不着

Phồn thể: [摸不著]
mōbuzháo
Nghĩa tiếng Việtkhông chạm tới; không với tới; (nghĩa bóng) không nắm bắt được
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa