Từ ghép
摸不着
Phồn thể: [摸不著]Nghĩa tiếng Việtkhông chạm tới; không với tới; (nghĩa bóng) không nắm bắt được
- 3 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không chạm tới; không với tới
- 2 (nghĩa bóng) không nắm bắt được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.