Từ ghép
丈二金刚摸不着头脑
Phồn thể: [丈二金剛摸不著頭腦]Nghĩa tiếng Việtxem 丈二和尚,摸不著頭腦|丈二和尚,摸不着头脑 (zhàng'èrhéshangmōbuzháotóunǎo)
- 9 chữ
- 62 nét
Nghĩa
- 1 xem 丈二和尚,摸不著頭腦|丈二和尚,摸不着头脑 (zhàng'èrhéshangmōbuzháotóunǎo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 丈đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồngTrang chữ →
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 刚[cương]vừa, vừa mới (phó từ chỉ thời gian); cứng, vữngTrang chữ →
- 摸[mò]sờ bằng tay; chạm; vuốtTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 着[trứ]chạm; tiếp xúc; cảm thấyTrang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 脑não; tâm trí; đầuTrang chữ →