Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhàng

丈

Nghĩađơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồng
Bộ thủ一
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhàngđơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồng

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 一 + 又

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.