Chữ Hán
丈
Nghĩađơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồng
Bộ thủ一
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồng
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 一 + 又
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪的爸爸是一位好丈夫,妈妈是一位好妻子。他们一家人打算明年带爷爷奶奶出国去看看外国有名的地方。Bố của Tiểu Tuyết là một người chồng tốt, mẹ là một người vợ đảm đang. Cả gia đình họ dự định sang năm đưa ông bà nội ra nước ngoài tham quan những nơi nổi tiếng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.