Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

丈

zhàng
Nghĩa tiếng Việtđơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồng
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m)
  2. 2 đo lường
  3. 3 chồng
  4. 4 cách xưng hô lịch sự cho nam lớn tuổi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập