Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岳丈

yuèzhàng
Nghĩa tiếng Việtbố vợ (cha của vợ)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 bố vợ (cha của vợ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập