Houzii
← Từ điển
Từ ghép

方丈

fāngzhang
Nghĩa tiếng Việtmột trượng vuông (tức đơn vị diện tích khoảng 100 feet vuông); phòng tu hành khoảng 100 feet vuông; trụ trì Phật giáo hoặc Đạo giáo
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một trượng vuông (tức đơn vị diện tích khoảng 100 feet vuông)
  2. 2 phòng tu hành khoảng 100 feet vuông
  3. 3 trụ trì Phật giáo hoặc Đạo giáo
  4. 4 phòng của trụ trì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập