Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姨丈

yízhàng
Nghĩa tiếng Việtchồng của chị em của mẹ; chồng dì
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chồng của chị em của mẹ
  2. 2 chồng dì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập